marshal tito

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Nguyên soái Tito: "marshal tito" một danh từ riêng, chỉ một nhân vật lịch sử cụ thể. Đây tước hiệu tên gọi của Josip Broz Tito, một chính khách Nam . Ông lãnh đạo cuộc kháng chiến chống lại sự chiếm đóng của Đức Quốc xã trong Thế chiến thứ hai sau đó thành lập một nhà nước cộng sản độc lập. Ông giữ chức vụ tổng thống từ năm 1953 cho đến khi qua đời vào năm 1980.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Marshal Tito led the Yugoslav Partisans during World War II. (Nguyên soái Tito đã lãnh đạo quân du kích Nam trong Thế chiến thứ hai.)
    • Under Marshal Tito, Yugoslavia pursued a policy of non-alignment. (Dưới thời Nguyên soái Tito, Nam theo đuổi chính sách không liên kết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Titoism": Chủ nghĩa Tito, chỉ hệ tư tưởng chính trị đường lối độc lập của Tito, khác biệt với chủ nghĩa Stalin của Liên .

    • Titoism emphasized national independence and self-management. (Chủ nghĩa Tito nhấn mạnh độc lập dân tộc tự quản.)
  • "Tito's Yugoslavia": Nam dưới thời Tito, thường được dùng để chỉ giai đoạn lịch sử từ 1945 đến 1980.

    • Tito's Yugoslavia was known for its unique brand of socialism. (Nam dưới thời Tito nổi tiếng với chủ nghĩa xã hội đặc thù.)
Biến thể từ gần giống
  • Tito (danh từ): tên gọi tắt của Josip Broz Tito, thường không tước hiệu.

    • Tito was a charismatic leader. (Tito một nhà lãnh đạo sức hút.)
  • Titoist (tính từ/danh từ): thuộc về hoặc người ủng hộ chủ nghĩa Tito.

    • The Titoist policies differed from those of the Soviet Union. (Các chính sách theo chủ nghĩa Tito khác với các chính sách của Liên .)
Từ đồng nghĩa
  • Josip Broz (tên đầy đủ): tên thật của Nguyên soái Tito.
  • Yugoslav leader (nhà lãnh đạo Nam ): mô tả chức vụ của ông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Lead a resistance: lãnh đạo cuộc kháng chiến.

    • Marshal Tito led a resistance against Nazi occupation. (Nguyên soái Tito đã lãnh đạo cuộc kháng chiến chống lại sự chiếm đóng của Đức Quốc xã.)
  • Establish a state: thành lập một nhà nước.

    • After the war, Marshal Tito established a communist state in Yugoslavia. (Sau chiến tranh, Nguyên soái Tito đã thành lập một nhà nước cộng sảnNam .)
Thành ngữ liên quan
  • Tito's legacy: di sản của Tito, thường dùng để chỉ ảnh hưởng lâu dài của ông đối với Nam thế giới.
    • Tito's legacy remains controversial in the Balkans. (Di sản của Tito vẫn còn gây tranh cãivùng Balkan.)